Bản dịch của từ 丽级 trong tiếng Việt

丽级

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽级 (Động từ)

lì jí
01

Bước qua bậc thang; vượt lên một bậc (di chuyển lên bậc thềm)

跨越台阶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽级

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
级任
级别
级数
级长
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép