Bản dịch của từ 丽缛 trong tiếng Việt

丽缛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽缛 (Tính từ)

lì rù
01

Hoa mỹ, văn辞華麗 rực rỡ; (thường dùng để khen văn chương) câu chữ trau chuốt, lộng lẫy

华丽多采(的文辞)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽缛

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
缛丽
缛彩
缛礼
缛礼烦仪
缛组
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép