Bản dịch của từ 丽舞 trong tiếng Việt

丽舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽舞 (Danh từ)

lì wǔ
01

Vũ điệu, điệu nhảy đẹp; âm nhạc và vũ đạo uyển chuyển, tao nhã (nhấn mạnh vẻ đẹp mỹ cảm)

美好的乐舞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽舞

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép