Bản dịch của từ 丽色 trong tiếng Việt

丽色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽色 (Danh từ)

lì sè
01

Màu sắc đẹp; sắc đẹp (màu sắc tươi, hài hòa) — Hán Việt: Lệ sắc

1.美丽的颜色。

Ví dụ
02

Vẻ đẹp, dung nhan đẹp (dáng vẻ rạng rỡ, mỹ lệ)

2.美丽的容貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mỹ nhân; người con gái xinh đẹp (cổ ngữ)

3.指美人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽色

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép