Bản dịch của từ 丽葩 trong tiếng Việt

丽葩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽葩 (Danh từ)

lì pā
01

Hoa đẹp, hoa rực rỡ; ví von các bài thơ, câu văn hoa lệ, tráng lệ (Hán Việt: Lệ + Pha gợi hình hoa đẹp)

华丽的花朵。比喻华美的诗词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽葩

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
葩卉
葩瑵
葩经
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép