Bản dịch của từ 丽观 trong tiếng Việt

丽观

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽观 (Danh từ)

lì guān
01

Danh từ: 以美德或功绩来比喻的景象或名声常指人的美德功业),可理解為美好聲譽或豐功偉業的表現』。

1.比喻美德或勋业。

Ví dụ
02

Cảnh đẹp lộng lẫy; phong cảnh tráng lệ (gợi hình ảnh cảnh quan rực rỡ, kiệt tác thiên nhiên hoặc kiến trúc)

2.瑰丽的景观。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽观

guān

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép