Bản dịch của từ 丽辞 trong tiếng Việt

丽辞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽辞 (Tính từ)

lì cí
01

Lời lẽ đẹp

美丽的文字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời văn đẹp, câu chữ trang nhã

Also written 麗詞|丽词

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽辞

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép