Bản dịch của từ 举子业 trong tiếng Việt

举子业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

举子业 (Danh từ)

jǔ zǐ yè
01

Kỳ sĩ, người đỗ đạt trong kỳ thi (cổ) — thường chỉ thí sinh đỗ trong các kỳ thi Hán học; nghĩa cổ hơi trang trọng

举业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 举子业

zi

Các từ liên quan

举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
举
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
Các biến thể:
舉, 挙, 擧, 㪯, 𠃥, 𠔖, 𠦮, 𡕖, 𡥳, 𡴃, 𢍁, 𣁄, 𤼳, 𤼴, 𥸦, 𦦙
Hình thái radical:
⿵⿳,⺍,一,八,扌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép