Bản dịch của từ 举燧 trong tiếng Việt
举燧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
举燧 (Động từ)
【jǔ suì】
01
Châm lửa, phóng hỏa báo hiệu (đốt lên để phát ra khói/tín hiệu báo động); phát tín hiệu bằng lửa/khói
2.燃起告警烽烟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Châm lửa, nhóm đuốc/đốt để đốt sáng (đốt lên ngọn lửa, thường bằng que hoặc đuốc)
1.燃起火把。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 举燧
jǔ
举
suì
燧
Các từ liên quan
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
燧人
燧人氏
燧堡
燧木
燧林
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
- Các biến thể:
- 舉, 挙, 擧, 㪯, 𠃥, 𠔖, 𠦮, 𡕖, 𡥳, 𡴃, 𢍁, 𣁄, 𤼳, 𤼴, 𥸦, 𦦙
- Hình thái radical:
- ⿵⿳,⺍,一,八,扌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ一ノ丶一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襷
䈮
舉
欅
㐦
䄔
榉
聥
榘
擧
弆
㪯
𠂂
𠁿
主
𠂀
丼
𠁼
𠂃
𠂄
屰
𠂅
之
为
荑
㭓
玸
骉
俖
咳
姿
茖
挒
律
勈
奓
举行
举办
举止
举动
选举
举报
举手
举例
列举
举措
