Bản dịch của từ 举缩 trong tiếng Việt
举缩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
举缩 (Tính từ)
【jǔ suō】
01
Cuộn tròn, co thắt và không thể co giãn; quăn và co thắt (thường ám chỉ cơ thể hoặc tay chân co quắp do đau, lạnh hoặc co thắt). Nó có thể gắn liền với các từ “co thắt” và “co nắm đấm” trong tiếng Trung và tiếng Việt.
蜷曲不能伸。举﹐拘挛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 举缩
jǔ
举
suō
缩
Các từ liên quan
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
- Các biến thể:
- 舉, 挙, 擧, 㪯, 𠃥, 𠔖, 𠦮, 𡕖, 𡥳, 𡴃, 𢍁, 𣁄, 𤼳, 𤼴, 𥸦, 𦦙
- Hình thái radical:
- ⿵⿳,⺍,一,八,扌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ一ノ丶一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襷
䈮
舉
欅
㐦
䄔
榉
聥
榘
擧
弆
㪯
𠂂
𠁿
主
𠂀
丼
𠁼
𠂃
𠂄
屰
𠂅
之
为
荑
㭓
玸
骉
俖
咳
姿
茖
挒
律
勈
奓
举行
举办
举止
举动
选举
举报
举手
举例
列举
举措
