Bản dịch của từ 举节 trong tiếng Việt
举节
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
举节 (Động từ)
【jǔ jié】
01
Thể hiện khí tiết, tôn vinh sự trung trinh và đức hạnh
1.显示气节;表彰贞节。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gõ nhịp, đánh phách theo nhịp điệu
2.犹言打拍子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 举节
jǔ
举
jié
节
Các từ liên quan
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
- Các biến thể:
- 舉, 挙, 擧, 㪯, 𠃥, 𠔖, 𠦮, 𡕖, 𡥳, 𡴃, 𢍁, 𣁄, 𤼳, 𤼴, 𥸦, 𦦙
- Hình thái radical:
- ⿵⿳,⺍,一,八,扌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ一ノ丶一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襷
䈮
舉
欅
㐦
䄔
榉
聥
榘
擧
弆
㪯
𠂂
𠁿
主
𠂀
丼
𠁼
𠂃
𠂄
屰
𠂅
之
为
荑
㭓
玸
骉
俖
咳
姿
茖
挒
律
勈
奓
举行
举办
举止
举动
选举
举报
举手
举例
列举
举措
