Bản dịch của từ 举踵思望 trong tiếng Việt

举踵思望

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

举踵思望 (Tính từ)

jǔ zhǒng sī wàng
01

Biểu thị rất mong đợi; dương cao gót chân; ngẩng đầu nhìn về phía xa

抬起脚跟,仰望远方。形容人们对未来的期望和追求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 举踵思望

zhǒng

wàng

Các từ liên quan

举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
踵事增华
踵兴
踵兵
踵军
踵决
思不出位
思且
思义
思乎
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
举
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
Các biến thể:
舉, 挙, 擧, 㪯, 𠃥, 𠔖, 𠦮, 𡕖, 𡥳, 𡴃, 𢍁, 𣁄, 𤼳, 𤼴, 𥸦, 𦦙
Hình thái radical:
⿵⿳,⺍,一,八,扌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép