Bản dịch của từ 举音 trong tiếng Việt

举音

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

举音 (Động từ)

jǔ yīn
01

Khóc thật to và thương tiếc người đã khuất (ngôn ngữ cổ, tương tự như khóc than)

2.为悼死者而放声哀哭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cất tiếng kêu to, reo hò vang (phóng đại: mở miệng gọi gọi, la hét hoặc vang tiếng)

1.放声喧呼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 举音

yīn

Các từ liên quan

举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
音义
音乐
音乐之声
音书
举
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
Các biến thể:
舉, 挙, 擧, 㪯, 𠃥, 𠔖, 𠦮, 𡕖, 𡥳, 𡴃, 𢍁, 𣁄, 𤼳, 𤼴, 𥸦, 𦦙
Hình thái radical:
⿵⿳,⺍,一,八,扌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép