Bản dịch của từ 举首戴目 trong tiếng Việt

举首戴目

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

举首戴目 (Tính từ)

jǔ shǒu dài mù
01

Cử thủ đái mục; ngẩng đầu nhìn xa, chỉ sự mong đợi hoặc kỳ vọng; dơ tay chào; cúi đầu chào

举手表示尊敬或问候;低头表示谦逊或礼貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 举首戴目

shǒu

dài

Các từ liên quan

举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
戴丘
戴仰
戴任
戴冠郎
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
举
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
Các biến thể:
舉, 挙, 擧, 㪯, 𠃥, 𠔖, 𠦮, 𡕖, 𡥳, 𡴃, 𢍁, 𣁄, 𤼳, 𤼴, 𥸦, 𦦙
Hình thái radical:
⿵⿳,⺍,一,八,扌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép