Bản dịch của từ 举鼎絶膑 trong tiếng Việt
举鼎絶膑
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
举鼎絶膑 (Thành ngữ)
【jǔ dǐng jué bìn】
01
Dùng sức quá mức khiến gối bị gãy, ẩn dụ cho người có sức lực yếu không thể đảm đương công việc nặng nề
双手举起鼎而折断膝盖骨。《史记.秦本纪》:“武王有力,好戏。力士任鄙﹑乌获﹑孟说皆至大官。王与孟说举鼎,绝膑。”张守节正义:“絶,断也。膑,胫骨也。”后以喻力小不胜重任。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 举鼎絶膑
jǔ
举
dǐng
鼎
jué
絶
bìn
膑
Các từ liên quan
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
- Các biến thể:
- 舉, 挙, 擧, 㪯, 𠃥, 𠔖, 𠦮, 𡕖, 𡥳, 𡴃, 𢍁, 𣁄, 𤼳, 𤼴, 𥸦, 𦦙
- Hình thái radical:
- ⿵⿳,⺍,一,八,扌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ一ノ丶一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襷
䈮
舉
欅
㐦
䄔
榉
聥
榘
擧
弆
㪯
𠂂
𠁿
主
𠂀
丼
𠁼
𠂃
𠂄
屰
𠂅
之
为
荑
㭓
玸
骉
俖
咳
姿
茖
挒
律
勈
奓
举行
举办
举止
举动
选举
举报
举手
举例
列举
举措
