ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
乁
Bảng phân tích âm vị 乁
Yí
Di chuyển, thay đổi vị trí như nước chảy (nhớ câu '乁 là di chuyển như nước chảy').
移动。《説文•乁部》:“乁,流也。从反𠂆,讀若移。”《玉篇•乁部》:“乁,移也,徙也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép