Bản dịch của từ 乁 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Di chuyển, thay đổi vị trí như nước chảy (nhớ câu ' là di chuyển như nước chảy').

移动。《説文•乁部》:“乁,流也。从反𠂆,讀若移。”《玉篇•乁部》:“乁,移也,徙也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

乁
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DỊ】
Các biến thể:
及, 乁
Hình thái radical:
Bộ thủ:
丿
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép