Bản dịch của từ 乃公 trong tiếng Việt

乃公

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇnaithanh hỏi

乃公 (Đại từ)

nǎi gōng
01

Cha (cách gọi xưng hô cổ: cha gọi con là“乃公”,意指父親自稱或對子自稱為父)

①你的父亲。父对子的自称:乃公教戒汝,汝反睡,不听吾言,何也?

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

古语自称用的词带傲慢/自负语气类似本公”“我乃公子那样自命不凡的自称

②对人自称的傲慢语:竖儒!几败乃公事!

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乃公

nǎi

gōng

Các từ liên quan

乃今
乃其
乃可
乃在
乃堂
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
乃
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI.ÁI】
Các biến thể:
廼, 𠄎, 𠄕, 𠚝, 𠧟, 𠧤, 𢎗, 𢎧, 𢏩
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép