Bản dịch của từ 乃可 trong tiếng Việt
乃可
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎi | ㄋㄞˇ | n | ai | thanh hỏi |
乃可 (Trạng từ)
【nái kě】
01
(古语)哪能,如此可……(用于反问或感叹,相当于“岂可/那可”)
3.岂可,那可。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
宁可…也要…, 情愿(表示宁愿发生某事以避免另一件更坏的事)
4.宁可;宁使。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nó thực sự có thể; điều đó thực sự có thể xảy ra (giọng viết rõ ràng hơn, kèm theo sự ngạc nhiên hoặc đánh giá)
1.竟可。
Ví dụ
04
Chỉ thế thì nó mới có thể được thực hiện; không cho đến lúc đó (tương đương với "caike", cách sử dụng cổ điển của Trung Quốc)
2.才可。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乃可
nǎi
乃
kě
可
Các từ liên quan
乃今
乃公
乃其
乃在
乃堂
可丁可卯
可不
可不是
可不的
- Bính âm:
- 【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI.ÁI】
- Các biến thể:
- 廼, 𠄎, 𠄕, 𠚝, 𠧟, 𠧤, 𢎗, 𢎧, 𢏩
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迺
艿
釢
妳
𠄎
疓
㜷
廼
嬭
氖
𠄕
奶
丹
𠂈
乏
龜
𠂱
𠂌
乑
𠂷
𠂮
㐅
龵
𠂡
刂
丁
廴
丄
厶
𠂉
二
巜
乜
了
𠚣
㔾
乃至
乃是
乃尔
欸乃
无乃
西乃
乃东
康乃馨
木乃伊
美乃滋
