Bản dịch của từ 乃祖 trong tiếng Việt

乃祖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇnaithanh hỏi

乃祖 (Danh từ)

nǎi zǔ
01

Tổ tiên nam (xưng chỉ «ông tổ» trong văn cổ; = vậy, 古文 dùng trong biên niên cổ), thường gặp trong văn cổ, kinh điển

汝祖。。书经.盘庚上:「古我先王,暨乃祖乃父,胥及逸勤,予敢动用非罚。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tước hiệu trân trọng gọi về tổ tiên (kính gọi tổ tiên, cổ ngữ)

对祖先的尊称。。汉.扬雄.逐贫赋:「昔我乃祖,宗其明德,克佐帝尧,誓为典则。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乃祖

nǎi

乃
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI.ÁI】
Các biến thể:
廼, 𠄎, 𠄕, 𠚝, 𠧟, 𠧤, 𢎗, 𢎧, 𢏩
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép