Bản dịch của từ 乃老 trong tiếng Việt

乃老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇnaithanh hỏi

乃老 (Danh từ)

nái lǎo
01

Tức là cha của người ấy (cách gọi cổ, tương đương “bố ấy”, “ông ấy là cha”)

犹言其父。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乃老

nǎi

lǎo

Các từ liên quan

乃今
乃公
乃其
乃可
乃在
老一辈
老丈
老丈人
老三届
乃
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI.ÁI】
Các biến thể:
廼, 𠄎, 𠄕, 𠚝, 𠧟, 𠧤, 𢎗, 𢎧, 𢏩
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép