Bản dịch của từ 乃者 trong tiếng Việt

乃者

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇnaithanh hỏi

乃者 (Trạng từ)

nái zhě
01

Ngày xửa ngày xưa, trong quá khứ (tiếng Trung cổ, dùng để diễn tả những tình huống trong quá khứ)

从前,往日:乃者我使谏君也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乃者

nǎi

zhě

Các từ liên quan

乃今
乃公
乃其
乃可
乃在
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
乃
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI.ÁI】
Các biến thể:
廼, 𠄎, 𠄕, 𠚝, 𠧟, 𠧤, 𢎗, 𢎧, 𢏩
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép