Bản dịch của từ 乃耳 trong tiếng Việt

乃耳

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇnaithanh hỏi

乃耳 (Trạng từ)

nái ěr
01

文言表示推测或转折近似于乃尔/如此/竟然”,古文中用作语气词相当于竟然/于是之类

同“乃尔”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乃耳

nǎi

ěr

Các từ liên quan

乃今
乃公
乃其
乃可
乃在
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
乃
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI.ÁI】
Các biến thể:
廼, 𠄎, 𠄕, 𠚝, 𠧟, 𠧤, 𢎗, 𢎧, 𢏩
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép