Bản dịch của từ 乃蛮 trong tiếng Việt
乃蛮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎi | ㄋㄞˇ | n | ai | thanh hỏi |
乃蛮 (Danh từ)
【nǎi mán】
01
1.也称乃蛮部,一作奈曼。古族名。辽金时,游牧于阿尔泰山与杭爱山之间。文化较高,统治阶层信景教。至元太祖时始灭。
Ví dụ
02
Số tám (từ Mông Cổ cổ; chữ Hán ghi lại âm nghĩa '八')
2.蒙语“八”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乃蛮
nǎi
乃
mán
蛮
Các từ liên quan
乃今
乃公
乃其
乃可
乃在
蛮不在乎
蛮不讲理
蛮为
蛮书
蛮争触斗
- Bính âm:
- 【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI.ÁI】
- Các biến thể:
- 廼, 𠄎, 𠄕, 𠚝, 𠧟, 𠧤, 𢎗, 𢎧, 𢏩
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迺
艿
釢
妳
𠄎
疓
㜷
廼
嬭
氖
𠄕
奶
丹
𠂈
乏
龜
𠂱
𠂌
乑
𠂷
𠂮
㐅
龵
𠂡
刂
丁
廴
丄
厶
𠂉
二
巜
乜
了
𠚣
㔾
乃至
乃是
乃尔
欸乃
无乃
西乃
乃东
康乃馨
木乃伊
美乃滋
