Bản dịch của từ 乃郎 trong tiếng Việt

乃郎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇnaithanh hỏi

乃郎 (Danh từ)

nǎi láng
01

Con trai nhà người ta (cách gọi cũ của con trai người khác, mang sắc thái xưng hô cổ)

1.旧时称人家的儿子。

Ví dụ
02

Xưng hô cũ chỉ chồng hoặc người tình (cách gọi thân mật, cổ)

2.旧时女子称丈夫或情人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乃郎

nǎi

láng

Các từ liên quan

乃今
乃公
乃其
乃可
乃在
郎中
乃
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI.ÁI】
Các biến thể:
廼, 𠄎, 𠄕, 𠚝, 𠧟, 𠧤, 𢎗, 𢎧, 𢏩
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép