Bản dịch của từ 乄 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tổng cộng, tính tổng (như khi tính tiền hoặc đếm số lượng)

合计。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kim châm tay, phong (chữ Hán Nhật)

手鍼,封(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

乄
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Hình thái radical:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép