ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
乄
Bảng phân tích âm vị 乄
Wǔ
Tổng cộng, tính tổng (như khi tính tiền hoặc đếm số lượng)
合计。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kim châm tay, phong (chữ Hán Nhật)
手鍼,封(日本汉字)。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép