Bản dịch của từ 久且 trong tiếng Việt

久且

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久且 (Danh từ)

jiú qiě
01

Họ kép (tên họ người) — chữ Hán 复姓久且”,据说唐代有人名久且·洛生

复姓。唐有久且洛生。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久且

jiǔ

qiě

Các từ liên quan

久丧
久久
久久不忘
久之
久习
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép