Bản dịch của từ 久丧 trong tiếng Việt

久丧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久丧 (Động từ)

jiǔ sàng
01

Đeo tang lâu dài; giữ tang trong thời gian dài (trong nghi lễ tang chế truyền thống)

长期守孝;长期服丧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久丧

jiǔ

sàng

Các từ liên quan

久且
久久
久久不忘
久之
久习
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép