Bản dịch của từ 久佚 trong tiếng Việt

久佚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久佚 (Tính từ)

jiǔ yì
01

Lâu dài, kéo dài (cùng nghĩa với “久逸” — chỉ trạng thái tồn tại lâu hoặc an nhàn lâu ngày)

1.同“久逸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Từ lâu đã mất; đã lưu truyền mai một, sớm thất truyền (những điều, vật, văn tự từ xưa đã không còn tồn tại)

2.早已散失;早已失传。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久佚

jiǔ

Các từ liên quan

久且
久丧
久久
久久不忘
久之
佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép