Bản dịch của từ 久几 trong tiếng Việt

久几

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久几 (Trạng từ)

jiú jǐ
01

Cách sử dụng phương ngữ: đã lâu, đã lâu (thông tục) - biểu thị rằng một khoảng thời gian dài đã trôi qua.

方言。许久。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久几

jiǔ

Các từ liên quan

久且
久丧
久久
久久不忘
久之
几丁质
几上肉
几个
几乎
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép