Bản dịch của từ 久安长治 trong tiếng Việt
久安长治
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
久安长治 (Tính từ)
【jiǔ ān cháng zhì】
01
Diễn tả tình trạng đất nước lâu dài ổn định, yên bình và vững chắc.
形容国家长期安定、巩固。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久安长治
jiǔ
久
ān
安
cháng
长
zhì
治
Các từ liên quan
久且
久丧
久久
久久不忘
久之
安上
安下
安不忘危
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 乆, 镹, 灸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乣
舏
鿐
玖
汣
𠃔
氿
灸
镹
杦
韭
九
𠂿
𠂛
𠂜
丹
垂
𠂓
𠂯
年
𠂝
乗
乘
𠂲
乇
凢
劜
叉
𠙵
𠃓
夕
乊
屮
辶
𠀃
廾
悠久
好久
多久
持久
长久
不久
久违
永久
久仰
许久
