Bản dịch của từ 久客思归 trong tiếng Việt

久客思归

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久客思归 (Danh từ)

jiǔ kè sī guī
01

久客思归长年旅居他乡思念故乡渴望回家久居外地而想回家)。可联想汉越词久客”“思归”。

久客:长期客居在外。指长期客居在外,想回归故乡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久客思归

jiǔ

guī

Các từ liên quan

久且
久丧
久久
久久不忘
久之
客丁
客中
客串
客主
客乡
思不出位
思且
思义
思乎
归一
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép