Bản dịch của từ 久念 trong tiếng Việt

久念

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久念 (Động từ)

jiǔ niàn
01

Suy nghĩ đi nghĩ lại; nung nấu trong lòng (điều nghĩ ngợi lâu dài)

1.反复深思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thương nhớ khôn nguôi, nhớ lâu dài

2.长久思念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久念

jiǔ

niàn

Các từ liên quan

久且
久丧
久久
久久不忘
久之
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép