Bản dịch của từ 久怀 trong tiếng Việt

久怀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久怀 (Động từ)

jiǔ huái
01

Dài lâu mang theo trong lòng; từ lâu đã có (tình cảm, ý nghĩ hoặc phẩm chất)

长期怀存;早已具有。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久怀

jiǔ

huái

怀

Các từ liên quan

久且
久丧
久久
久久不忘
久之
怀乡
怀书
怀二
怀人
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép