Bản dịch của từ 久息 trong tiếng Việt

久息

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久息 (Danh từ)

jiǔ xī
01

长久休息或长久停止既可作名词指长时间的休息或停歇亦可作动词表示长久停止活动)——可联想为(lâu)+(nghỉ)”。

长久休息;长久停止。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久息

jiǔ

Các từ liên quan

久且
久丧
久久
久久不忘
久之
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép