Bản dịch của từ 久惯老诚 trong tiếng Việt

久惯老诚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久惯老诚 (Tính từ)

jiǔ guàn lǎo chéng
01

Quen việc lâu năm; giàu kinh nghiệm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久惯老诚

jiǔ

guàn

lǎo

chéng

Các từ liên quan

久且
久丧
久久
久久不忘
久之
惯习
老一辈
老丈
老丈人
老三届
诚信
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép