Bản dịch của từ 久次 trong tiếng Việt

久次

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久次 (Danh từ)

jiǔ cì
01

Thời gian làm việc hoặc công tác lâu dài, chỉ năm tháng kinh nghiệm tích lũy

1.指年资长短。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Danh hiệu chức quan lâu năm trong chế độ Lỗ cổ đại.

2.久居鲁官次。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久次

jiǔ

Các từ liên quan

久且
久丧
久久
久久不忘
久之
次丁
次且
次世
次主
次之
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép