Bản dịch của từ 久淫 trong tiếng Việt

久淫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久淫 (Động từ)

jiǔ yín
01

Chơi/đi chơi lâu; lang thang, du ngoạn lâu ngày (từ cổ, ít dùng)

久游。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久淫

jiǔ

yín

Các từ liên quan

久且
久丧
久久
久久不忘
久之
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép