Bản dịch của từ 久淹 trong tiếng Việt

久淹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久淹 (Động từ)

jiǔ yān
01

Đọng lại lâu; lưu lại trong thời gian dài (ví dụ: nước, tình huống, cảm xúc bị trì trệ hoặc kéo dài)

长久滞留。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久淹

jiǔ

yān

Các từ liên quan

久且
久丧
久久
久久不忘
久之
淹中
淹中馆
淹久
淹九
淹伊
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép