Bản dịch của từ 久湮 trong tiếng Việt

久湮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久湮 (Động từ)

jiǔ yān
01

Bị lấp mất, bị che lấp theo thời gian; vì thời gian lâu dài mà dần chìm vào quên lãng (Hán Việt: lâu + yên/uyển → = yên: vùi, che lấp)

因时间久远而湮没。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久湮

jiǔ

yān

Các từ liên quan

久且
久丧
久久
久久不忘
久之
湮亡
湮伏
湮佚
湮厄
湮圮
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép