Bản dịch của từ 久生 trong tiếng Việt

久生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久生 (Danh từ)

jiǔ shēng
01

Trường sinh; sống lâu, bất tử (ý chỉ “trường thọ” hoặc “trường sinh bất lão”)

1.长生不老。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sống lâu, trường thọ; sống lâu đời (chỉ tuổi thọ dài)

2.指长寿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久生

jiǔ

shēng

Các từ liên quan

久且
久丧
久久
久久不忘
久之
生一
生三
生上起下
生不逢场
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép