Bản dịch của từ 久盈 trong tiếng Việt

久盈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久盈 (Tính từ)

jiǔ yíng
01

Sự hoàn hảo lâu dài, hạnh phúc lâu dài (lâu dài, trọn vẹn, không hối tiếc)

长久圆满。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久盈

jiǔ

yíng

Các từ liên quan

久且
久丧
久久
久久不忘
久之
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép