Bản dịch của từ 久稽 trong tiếng Việt

久稽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久稽 (Động từ)

jiǔ jī
01

Kéo dài trong thời gian lâu; trì hoãn kéo dài (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính)

1.长期延续;长期拖延。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kéo dài thời gian dừng lại; ở lại lâu (thường chỉ sự lưu lại, nán lại trong một chỗ)

2.长期稽留。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久稽

jiǔ

Các từ liên quan

久且
久丧
久久
久久不忘
久之
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép