Bản dịch của từ 久竹 trong tiếng Việt

久竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久竹 (Danh từ)

jiǔ zhú
01

Tên một loài cỏ (tên thực vật).

草名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久竹

jiǔ

zhú

Các từ liên quan

久且
久丧
久久
久久不忘
久之
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép