Bản dịch của từ 久系 trong tiếng Việt

久系

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久系 (Động từ)

jiǔ xì
01

Bị giam lâu dài; bị giam giữ trong tù trong thời gian dài ( = lâu, = ràng buộc/kiềm giữ)

谓长期羁押在狱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久系

jiǔ

Các từ liên quan

久且
久丧
久久
久久不忘
久之
系世
系书
系亲
系仰
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép