Bản dịch của từ 久要 trong tiếng Việt

久要

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久要 (Danh từ)

jiǔ yào
01

Bạn cũ; bằng hữu lâu năm (bạn đã quen biết từ lâu)

2.旧交。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cựu Ước (Kinh Thánh Cựu ước) — tên gọi cổ của phần Kinh Thánh trước thời Tân Ước

1.旧约。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久要

jiǔ

yào

Các từ liên quan

久且
久丧
久久
久久不忘
久之
要不
要不了
要不价
要不得
要不是
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép