Bản dịch của từ 久视 trong tiếng Việt

久视

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久视 (Động từ)

jiǔ shì
01

Nhìn lâu; nhìn chăm chú trong thời gian dài (cũng đọc/viết giống“久视” là久视”)

1.同“久视”。

Ví dụ
02

Nhìn lâu; nhìn mãi (từ Hán cổ: = nhìn)

2.视,古“视”字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久视

jiǔ

shì

Các từ liên quan

久且
久丧
久久
久久不忘
久之
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép