Bản dịch của từ 久计 trong tiếng Việt

久计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久计 (Danh từ)

jiǔ jì
01

Dự tính lâu dài; kế hoạch/ước tính kéo dài trong thời gian dài (Hán Việt: cửu kế = kế lâu dài)

长久的打算。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久计

jiǔ

Các từ liên quan

久且
久丧
久久
久久不忘
久之
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép