Bản dịch của từ 久赞 trong tiếng Việt

久赞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久赞 (Danh từ)

jiǔ zàn
01

Quan chức cao nhất dưới triều vua Nam Chiếu (một chức vụ hành chính tối cao thời Nam Chiếu)

唐南诏国王之下的最高行政官员。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久赞

jiǔ

zàn

Các từ liên quan

久且
久丧
久久
久久不忘
久之
赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép