Bản dịch của từ 乇 trong tiếng Việt
乇
Chữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
乇 (Chữ số)
【tuō】
01
Torr (đơn vị đo áp suất bằng 1/760 atmotphe)
'托'旧作乇
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 托, 託
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,七
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捝
啴
託
仛
脫
讬
鮵
扡
䴱
咃
咜
拖
詟
㡳
䊞
㞼
晢
辄
矺
輒
袩
䊮
折
䝕
𠂿
𠂯
𠂥
乌
𠂊
丸
𠂟
丹
么
龵
𠂹
𠃇
尢
巛
子
及
卪
𠓛
卂
久
𠃔
兀
习
彑
