Bản dịch của từ 么 trong tiếng Việt

Tiểu từHậu tố
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Me

ㄇㄜ˙methanh nhẹ

(Tiểu từ)

me
01

Này; a (âm tiết trong bài hát)

歌词中的衬字

Ví dụ

(Hậu tố)

me
01

Thì; nào; sao; gì; thế; vậy; biết bao

词的后缀; 附着在某些词根后面,构成代词,副词等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

么
Bính âm:
【me】【ㄇㄜ˙】【MA】
Các biến thể:
嗎, 幺, 麽
Hình thái radical:
⿱,丿,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép